Bản dịch của từ 匐候 trong tiếng Việt
匐候
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
匐候 (Động từ)
【fú hòu】
01
Đợi chờ một cách kính cẩn, phục lăn chờ đợi, giống như hành động bò thấp xuống đất để chờ mệnh lệnh
犹恭候。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匐候
fú
匐
hòu
候
Các từ liên quan
匐伏
候人
候伺
候光
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【BẶC】
- Các biến thể:
- 䟮, 𠣵, 𨄑, 𨄩
- Hình thái radical:
- ⿹,勹,畐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 勹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨フ一丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭮
襆
罘
巿
柫
癁
符
㠅
夫
㫙
䨗
菔
勾
㔩
匈
勻
勺
㔪
匁
匓
匍
勺
匆
匒
㖩
梎
㲗
釩
赊
淚
绰
㰱
䡉
㳿
凰
焔
匍匐
匍匐茎
匍匐前进
床前匍匐
