Bản dịch của từ 匓 trong tiếng Việt
匓
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
匓 (Tính từ)
【jiù】
01
Chán ngấy, không muốn nữa (như khi ăn quá nhiều khiến ta 'cữu' không muốn ăn thêm).
厌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đã ăn no, no nê (cảm giác no căng bụng, không muốn ăn thêm).
饱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
