Bản dịch của từ 匓 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

jiù
01

Chán ngấy, không muốn nữa (như khi ăn quá nhiều khiến ta 'cữu' không muốn ăn thêm).

厌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đã ăn no, no nê (cảm giác no căng bụng, không muốn ăn thêm).

饱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

匓
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Các biến thể:
𠣿, 䬨, 𠣽
Hình thái radical:
⿹,勹,𣪘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚一一一乚丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép