ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
匕爨
Bảng phân tích âm vị 匕
Bǐ
Dao và thìa dùng để nấu ăn; chỉ hành động nấu nướng.
匕﹐羹匙;爨﹐灶。借指炊事。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bǐ
匕
cuàn
爨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép