Bản dịch của từ 匕箸 trong tiếng Việt
匕箸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐ | ㄅㄧˇ | b | i | thanh hỏi |
匕箸 (Danh từ)
【bǐ zhù】
01
Đũa và thìa (dụng cụ ăn uống)
1.亦作“匕筯”。
Ví dụ
02
Đồ dùng để ăn, thường là đũa.
3.指饮食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đồ ăn, gồm muỗng và đũa.
2.食具﹐羹匙和筷子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匕箸
bǐ
匕
zhù
箸
Các từ liên quan
匕爨
匕筯
匕筴
匕首
匕首投枪
箸作
箸匕
箸土傅籍
箸子
箸撰
