Bản dịch của từ 匕首投枪 trong tiếng Việt
匕首投枪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐ | ㄅㄧˇ | b | i | thanh hỏi |
匕首投枪 (Tính từ)
【bí shǒu tóu qiāng】
01
Bút như dao kiếm; bài viết ngắn sắc bén
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匕首投枪
bǐ
匕
shǒu
首
tóu
投
qiāng
枪
Các từ liên quan
匕爨
匕筯
匕筴
匕箸
匕首
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
枪乌贼
枪仗手
枪伤
枪决
枪击
