Bản dịch của từ 匕鬯无惊 trong tiếng Việt
匕鬯无惊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐ | ㄅㄧˇ | b | i | thanh hỏi |
匕鬯无惊 (Tính từ)
【bǐ chàng wú jīng】
01
Tuân thủ pháp luật nghiêm minh; không có gì đáng lo
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匕鬯无惊
bǐ
匕
chàng
鬯
wú
无
jīng
惊
Các từ liên quan
匕爨
匕筯
匕筴
匕箸
匕首
无一不备
无一不知
无一可
无一时
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
