Bản dịch của từ 化学元素 trong tiếng Việt

化学元素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋhuathanh huyền

化学元素 (Danh từ)

huà xué yuán sù
01

Các nguyên tố hóa học là những loại nguyên tử có cùng số proton trong hạt nhân.

具有相同核电荷数(即相同质子数)的同一类原子的总称。简称元素。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 化学元素

huà

xué

yuán

Các từ liên quan

化为泡影
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
元一
元七
元丑
元丝课
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
化
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HÓA】
Các biến thể:
㐶, 𠆧, 𠏁, 𠤎, 𠯒, 𢡺, 花, 貨
Hình thái radical:
⿰,亻,𠤎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép