Bản dịch của từ 化学分析 trong tiếng Việt

化学分析

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋhuathanh huyền

化学分析 (Danh từ)

huà xué fēn xī
01

Phân tích hóa học

确定物质化学成分或组成的方法。根据分析要求不同,可分为定性分析和定量分析。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 化学分析

huà

xué

fēn

Các từ liên quan

化为泡影
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
析中
析义
析交离亲
析产
析伐
化
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HÓA】
Các biến thể:
㐶, 𠆧, 𠏁, 𠤎, 𠯒, 𢡺, 花, 貨
Hình thái radical:
⿰,亻,𠤎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép