Bản dịch của từ 化学反应速度 trong tiếng Việt

化学反应速度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋhuathanh huyền

化学反应速度 (Danh từ)

huà xué fǎn yìng sù dù
01

Tốc độ phản ứng hóa học, thường đo bằng sự thay đổi nồng độ chất trong một khoảng thời gian nhất định.

通常指在单位时间内反应物或生成物浓度的变化。浓度一般用摩/升,时间用秒、分或小时来表示,单位为摩/(升·分)或摩/(升·秒)等。在任一化学反应中,一种物质浓度的变化,一定会引起其他物质浓度的变化。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 化学反应速度

huà

xué

fǎn

yìng

Các từ liên quan

化为泡影
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
应世
应举
应书
应事
速严
速件
速伤
速便
速写
度世
度假
度假村
化
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HÓA】
Các biến thể:
㐶, 𠆧, 𠏁, 𠤎, 𠯒, 𢡺, 花, 貨
Hình thái radical:
⿰,亻,𠤎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép