Bản dịch của từ 化学式 trong tiếng Việt

化学式

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋhuathanh huyền

化学式 (Danh từ)

huà xué shì
01

Công thức hóa học thể hiện thành phần hóa học của chất.

用化学符号表示物质化学组成的式子,包括分子式、实验式(最简式)、结构式、示性式、电子式等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 化学式

huà

xué

shì

Các từ liên quan

化为泡影
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
式仰
式假
式凭
式则
式叙
化
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HÓA】
Các biến thể:
㐶, 𠆧, 𠏁, 𠤎, 𠯒, 𢡺, 花, 貨
Hình thái radical:
⿰,亻,𠤎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép