Bản dịch của từ 化学抗癌药物治疗 trong tiếng Việt
化学抗癌药物治疗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huà | ㄏㄨㄚˋ | h | ua | thanh huyền |
化学抗癌药物治疗 (Danh từ)
【huà xué kàng ái yào wù zhì liáo】
01
Phương pháp điều trị ung thư bằng thuốc hóa học.
简称“化疗”。利用化学抗癌药物杀伤癌细胞的治疗方法。化学抗癌药物基本上属于癌细胞杀伤剂,对某些正常细胞也会产生不同程度的影响,故须慎重选用。化疗需根据患者的具体情况来考虑治疗方案,包括选择药物、剂量大小、疗程长短、使用时机和用药途径等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 化学抗癌药物治疗
huà
化
xué
学
kàng
抗
ái
癌
yào
药
wù
物
zhì
治
liáo
疗
Các từ liên quan
化为泡影
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
抗丁
抗世
抗争
抗体
癌变
癌症
癌细胞
药丸
药典
药兽
药农
物业
物主
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
疗养
疗养所
疗养院
疗忧
疗愁
- Bính âm:
- 【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HÓA】
- Các biến thể:
- 㐶, 𠆧, 𠏁, 𠤎, 𠯒, 𢡺, 花, 貨
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,𠤎
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㕦
譮
华
䇈
䋀
㩇
画
夻
舙
㦎
槬
杹
芲
蘤
蒊
誮
埖
哗
椛
砉
錵
𠌶
華
硴
伬
𠍣
㑶
𠉿
价
𠑁
偭
傃
𠑥
𠋫
𠉌
係
𠘪
爻
冈
仓
𠔄
厄
弔
𠙸
𠓞
讥
𠃛
乌
变化
文化
化验
消化
化妆
融化
顺化
化学
净化
恶化
