Bản dịch của từ 化学炮弹 trong tiếng Việt
化学炮弹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huà | ㄏㄨㄚˋ | h | ua | thanh huyền |
化学炮弹 (Danh từ)
【huà xué pào dàn】
01
Đạn pháo chứa chất độc hóa học.
弹丸内装有化学毒剂的炮弹。毒剂主要有氢氰酸、沙林、芥子气、维埃克斯等。当炮弹飞抵目标区时,引信起爆炸药,弹体炸开,施放出化学毒剂。用于杀伤敌有生力量。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 化学炮弹
huà
化
xué
学
pào
炮
dàn
弹
Các từ liên quan
化为泡影
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
炮云
炮人
炮仗
炮位
炮兵
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
- Bính âm:
- 【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HÓA】
- Các biến thể:
- 㐶, 𠆧, 𠏁, 𠤎, 𠯒, 𢡺, 花, 貨
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,𠤎
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㕦
譮
华
䇈
䋀
㩇
画
夻
舙
㦎
槬
杹
芲
蘤
蒊
誮
埖
哗
椛
砉
錵
𠌶
華
硴
伬
𠍣
㑶
𠉿
价
𠑁
偭
傃
𠑥
𠋫
𠉌
係
𠘪
爻
冈
仓
𠔄
厄
弔
𠙸
𠓞
讥
𠃛
乌
变化
文化
化验
消化
化妆
融化
顺化
化学
净化
恶化
