Bản dịch của từ 化学短纤维 trong tiếng Việt

化学短纤维

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋhuathanh huyền

化学短纤维 (Danh từ)

huà xué duǎn xiān wéi
01

Sợi ngắn hóa học, loại sợi được cắt thành đoạn ngắn từ sợi hóa học.

又称“切断纤维”、“切段纤维”,俗称“短纤维”。化学纤维成形后再切成一定长度所得的制品。按纤维细度和长度的不同,分人造棉、人造毛和中长纤维。可在棉、毛等纺纱机上纯纺,或同棉、毛等纤维混纺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 化学短纤维

huà

xué

duǎn

xiān

wéi

Các từ liên quan

化为泡影
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
短不了
短丑
短世
短丧
纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
化
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HÓA】
Các biến thể:
㐶, 𠆧, 𠏁, 𠤎, 𠯒, 𢡺, 花, 貨
Hình thái radical:
⿰,亻,𠤎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép