Bản dịch của từ 化学能 trong tiếng Việt

化学能

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋhuathanh huyền

化学能 (Danh từ)

huà xué néng
01

Năng lượng hóa học, năng lượng sinh ra từ phản ứng hóa học.

物质进行化学反应时放出的能,如物质燃烧时放出的光和热、化学电池放出的电。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 化学能

huà

xué

néng

Các từ liên quan

化为泡影
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
化
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HÓA】
Các biến thể:
㐶, 𠆧, 𠏁, 𠤎, 𠯒, 𢡺, 花, 貨
Hình thái radical:
⿰,亻,𠤎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép