Bản dịch của từ 化学致癌物 trong tiếng Việt

化学致癌物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋhuathanh huyền

化学致癌物 (Danh từ)

huà xué zhì ái wù
01

Hóa chất dẫn đến ung thư

化学致癌物指凡能引起动物和人类肿瘤、增加其发病率或死亡率的化合物。例如:黄曲霉毒素、苯并芘及苯等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 化学致癌物

huà

xué

zhì

ái

化
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HÓA】
Các biến thể:
㐶, 𠆧, 𠏁, 𠤎, 𠯒, 𢡺, 花, 貨
Hình thái radical:
⿰,亻,𠤎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép