Bản dịch của từ 化学需氧量 trong tiếng Việt

化学需氧量

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋhuathanh huyền

化学需氧量 (Danh từ)

huà xué xū yǎng liàng
01

Nhu cầu oxy hóa học

用于测量水中有机物质含量的指标。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 化学需氧量

huà

xué

yǎng

liàng

Các từ liên quan

化为泡影
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
需云
需勒
需头
需少
需弱
氧割
氧化
氧化亚铜
氧化剂
氧化反应
量中
量交
量人
量体裁衣
化
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HÓA】
Các biến thể:
㐶, 𠆧, 𠏁, 𠤎, 𠯒, 𢡺, 花, 貨
Hình thái radical:
⿰,亻,𠤎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép