Bản dịch của từ 化验师 trong tiếng Việt

化验师

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋhuathanh huyền

化验师 (Danh từ)

huà yàn shī
01

Bác sĩ xét nghiệm

化验师是在各行各业中负责化验检验的一职业。该职业培养在药物制剂和与制剂技术相关联的领域从事研究、开发、工艺设计、生产技术改进和质量控制等方面工作的高级科学技术人才。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 化验师

huà

yàn

shī

化
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HÓA】
Các biến thể:
㐶, 𠆧, 𠏁, 𠤎, 𠯒, 𢡺, 花, 貨
Hình thái radical:
⿰,亻,𠤎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép