Bản dịch của từ 北京医科大学 trong tiếng Việt
北京医科大学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běi | ㄅㄟˇ | b | ei | thanh hỏi |
北京医科大学 (Danh từ)
【běi jīng yī kē dà xué】
01
Đại học Y khoa Bắc Kinh, một trường đại học chuyên về y tế ở Trung Quốc.
中国的医科大学。校址在北京。创建于1912年,初名国立北京医科专门学校,后校名多次变更,1985年改现名。设有基础医学院、公共卫生学院、药学院和社会科学与人文科学部以及护理、精神卫生学等系,另有教学医院等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 北京医科大学
běi
北
jīng
京
yī
医
kē
科
dà
大
xué
学
Các từ liên quan
北上
北乡
北京
北京人
京丘
京九铁路
京二胡
医书
医人
医养
医剂
医务
科业
科举
科举年
科举考试
大一统
大万
大丈夫
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【běi】【ㄅㄟˇ】【BẮC】
- Các biến thể:
- 𧉥, 背, 北
- Hình thái radical:
- ⿰,土,匕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匕
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉳
㤳
碚
貝
狈
辈
棓
㾱
備
䁅
㼎
琲
㸬
㻗
匕
㔭
匙
㔮
北
㔫
㔬
匘
㚈
𠃣
卢
冎
议
㘝
邚
扐
疋
㞥
㞦
甘
北京
北边
北方
北江
靠北
北宁
北海
台北
北部
北门
