Bản dịch của từ 北京古观象台 trong tiếng Việt
北京古观象台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běi | ㄅㄟˇ | b | ei | thanh hỏi |
北京古观象台 (Danh từ)
【běi jīng gǔ guān xiàng tái】
01
Đài quan sát cổ Bắc Kinh, một trong những đài quan sát cổ nhất và còn nguyên vẹn nhất thế giới, được xây dựng vào thời Minh.
原名“观象台”、“瞻象台”。世界现存最完整的古观象台之一。在北京建国门南泡子河旁。于明朝正统年间(1436-1449)兴建。至今留有清制的八件仪象:天体仪、赤道经纬仪、黄道经纬仪、地平经纬仪、象限仪、纪限仪、地平经仪和玑衡抚辰仪。是全国重点文物保护单位。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 北京古观象台
běi
北
jīng
京
gǔ
古
guān
观
xiàng
象
tái
台
Các từ liên quan
北上
北乡
北京
北京人
京丘
京九铁路
京二胡
古丸
古为今用
古义
古乐
象为
象主
象乐
象事
象人
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【běi】【ㄅㄟˇ】【BẮC】
- Các biến thể:
- 𧉥, 背, 北
- Hình thái radical:
- ⿰,土,匕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匕
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉳
㤳
碚
貝
狈
辈
棓
㾱
備
䁅
㼎
琲
㸬
㻗
匕
㔭
匙
㔮
北
㔫
㔬
匘
㚈
𠃣
卢
冎
议
㘝
邚
扐
疋
㞥
㞦
甘
北京
北边
北方
北江
靠北
北宁
北海
台北
北部
北门
