Bản dịch của từ 北京图书馆 trong tiếng Việt
北京图书馆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běi | ㄅㄟˇ | b | ei | thanh hỏi |
北京图书馆 (Danh từ)
【běi jīng tú shū guǎn】
01
Thư viện Quốc gia Trung Quốc, nơi lưu trữ hàng triệu sách.
中国国家图书馆。前身是1912年开馆的京师图书馆。曾名国立北平图书馆,建国后改现名。1987年建成新馆,有现代化管理设施。截止80年代末,馆藏图书一千六百余万册(件)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 北京图书馆
běi
北
jīng
京
tú
图
shū
书
guǎn
馆
Các từ liên quan
北上
北乡
北京
北京人
京丘
京九铁路
京二胡
图为不轨
图乙
图书
图书府
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
馆人
- Bính âm:
- 【běi】【ㄅㄟˇ】【BẮC】
- Các biến thể:
- 𧉥, 背, 北
- Hình thái radical:
- ⿰,土,匕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匕
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉳
㤳
碚
貝
狈
辈
棓
㾱
備
䁅
㼎
琲
㸬
㻗
匕
㔭
匙
㔮
北
㔫
㔬
匘
㚈
𠃣
卢
冎
议
㘝
邚
扐
疋
㞥
㞦
甘
北京
北边
北方
北江
靠北
北宁
北海
台北
北部
北门
