Bản dịch của từ 北京地下铁道 trong tiếng Việt

北京地下铁道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běi

ㄅㄟˇbeithanh hỏi

北京地下铁道 (Danh từ)

běi jīng dì xià tiě dào
01

Tàu điện ngầm Bắc Kinh, tuyến tàu đầu tiên của Trung Quốc.

中国第一条地下铁道。第一期工程于1969年建成通车,线路东起北京车站,西至西郊的苹果园,全长23.6千米,沿线设十七个车站;第二期工程于1984年建成通车,线路从北京车站东端开始,经建国门向北沿城墙旧址环行,至复兴门南端与第一期工程衔接,全长16.1千米,沿线设十二个车站,连同第一期工程东段已有的六个车站构成一条环形线。计划在今后再分期修建。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 北京地下铁道

běi

jīng

xià

tiě

dào

Các từ liên quan

北上
北乡
北京
北京人
京丘
京九铁路
京二胡
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
北
Bính âm:
【běi】【ㄅㄟˇ】【BẮC】
Các biến thể:
𧉥, 背, 北
Hình thái radical:
⿰,土,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép