Bản dịch của từ 北京猿人 trong tiếng Việt

北京猿人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běi

ㄅㄟˇbeithanh hỏi

北京猿人 (Danh từ)

běi jīng yuán rén
01

Người vượn Bắc kinh

中国猿人的一种,大约生活在五十万年以前,化石在1929年发现于北京周口店龙骨山山洞也叫北京人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 北京猿人

běi

jīng

yuán

rén

Các từ liên quan

北上
北乡
北京
北京人
京丘
京九铁路
京二胡
猿人
猿公
猿叶虫
猿吟
猿啼鹤唳
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
北
Bính âm:
【běi】【ㄅㄟˇ】【BẮC】
Các biến thể:
𧉥, 背, 北
Hình thái radical:
⿰,土,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép