Bản dịch của từ 北京理工大学 trong tiếng Việt

北京理工大学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běi

ㄅㄟˇbeithanh hỏi

北京理工大学 (Danh từ)

běi jīng lǐ gōng dà xué
01

Đại học Công nghệ Bắc Kinh, trường đại học tổng hợp về kỹ thuật và khoa học.

中国以工科为主,兼有理科、管理科学和文科的综合性大学。校址在北京。前身为1939年创办的延安自然科学院。1951年改名为北京工业学院,1988年改现名。设有飞行器工程、自动控制、车辆工程、管理工程、计算机科学工程、外语等系和研究生院、成人教育学院等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 北京理工大学

běi

jīng

gōng

xué

Các từ liên quan

北上
北乡
北京
北京人
京丘
京九铁路
京二胡
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
大一统
大万
大丈夫
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
北
Bính âm:
【běi】【ㄅㄟˇ】【BẮC】
Các biến thể:
𧉥, 背, 北
Hình thái radical:
⿰,土,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép