Bản dịch của từ 北京邮电大学 trong tiếng Việt
北京邮电大学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běi | ㄅㄟˇ | b | ei | thanh hỏi |
北京邮电大学 (Danh từ)
【běi jīng yóu diàn dà xué】
01
Trường đại học Bưu chính - Viễn thông Bắc Kinh, chuyên về công nghệ thông tin và viễn thông.
中国的高等邮电学校。校址在北京。创建于1955年。初名北京邮电学院。1970年曾改名为北京电信工程学院,1973年恢复原名。1993年改现名。设有研究生部以及电信工程、无线电工程、管理工程、信息工程等院系。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 北京邮电大学
běi
北
jīng
京
yóu
邮
diàn
电
dà
大
xué
学
Các từ liên quan
北上
北乡
北京
北京人
京丘
京九铁路
京二胡
邮书
邮亭
邮亭醉尉
邮件
电临
电介质
电价
大一统
大万
大丈夫
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【běi】【ㄅㄟˇ】【BẮC】
- Các biến thể:
- 𧉥, 背, 北
- Hình thái radical:
- ⿰,土,匕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匕
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉳
㤳
碚
貝
狈
辈
棓
㾱
備
䁅
㼎
琲
㸬
㻗
匕
㔭
匙
㔮
北
㔫
㔬
匘
㚈
𠃣
卢
冎
议
㘝
邚
扐
疋
㞥
㞦
甘
北京
北边
北方
北江
靠北
北宁
北海
台北
北部
北门
