Bản dịch của từ 北俱卢洲 trong tiếng Việt
北俱卢洲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běi | ㄅㄟˇ | b | ei | thanh hỏi |
北俱卢洲 (Danh từ)
【běi jù lú zhōu】
01
Bắc Cụ Lô Châu — một trong bốn châu theo thế giới quan Phật giáo xung quanh núi Tu Di; hình vuông, phong cảnh thanh tịnh, dân cư sống thọ và an lạc nhưng vì quá an nhàn khó tu hành (theo kinh điển, sinh ở đây là một trong 'bát nan').
在佛教的世界观中,欲界以须弥山为中心,在须弥山的外围有四大洲,北洲为北俱卢洲。洲形正方,景色清静优美。人民身高一丈四尺,寿千岁,生活安乐。但因生活太过安乐,会障碍学佛,所以佛教认为在北俱卢洲出生是八难之一。
Ví dụ
02
Một tên địa danh/đảo trong truyền thuyết Phật giáo/đại dương cổ (các bản cổ gọi là 北俱卢洲、北拘卢洲、北郁单越),常见于古代佛典和地理志录中
或作「北拘卢洲」、「北郁单越」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 北俱卢洲
běi
北
jù
俱
lú
卢
zhōu
洲
- Bính âm:
- 【běi】【ㄅㄟˇ】【BẮC】
- Các biến thể:
- 𧉥, 背, 北
- Hình thái radical:
- ⿰,土,匕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匕
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉳
㤳
碚
貝
狈
辈
棓
㾱
備
䁅
㼎
琲
㸬
㻗
匕
㔭
匙
㔮
北
㔫
㔬
匘
㚈
𠃣
卢
冎
议
㘝
邚
扐
疋
㞥
㞦
甘
北京
北边
北方
北江
靠北
北宁
北海
台北
北部
北门
