Bản dịch của từ 北堂书钞 trong tiếng Việt
北堂书钞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běi | ㄅㄟˇ | b | ei | thanh hỏi |
北堂书钞 (Danh từ)
【běi táng shū chāo】
01
Sách loại, tập hợp các điển tích, châm ngôn, và từ ngữ dùng trong thơ văn.
类书名。唐初虞世南辑。一百六十卷。分十九部,八百八十二类。摘抄唐代以前群书,汇集可供作诗文时参考、采用的词藻、典故。是现存最早的一部类书。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 北堂书钞
běi
北
táng
堂
shū
书
chāo
钞
Các từ liên quan
北上
北乡
北京
北京人
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
钞关
钞写
- Bính âm:
- 【běi】【ㄅㄟˇ】【BẮC】
- Các biến thể:
- 𧉥, 背, 北
- Hình thái radical:
- ⿰,土,匕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匕
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉳
㤳
碚
貝
狈
辈
棓
㾱
備
䁅
㼎
琲
㸬
㻗
匕
㔭
匙
㔮
北
㔫
㔬
匘
㚈
𠃣
卢
冎
议
㘝
邚
扐
疋
㞥
㞦
甘
北京
北边
北方
北江
靠北
北宁
北海
台北
北部
北门
