Bản dịch của từ 北大西洋公约组织 trong tiếng Việt
北大西洋公约组织
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běi | ㄅㄟˇ | b | ei | thanh hỏi |
北大西洋公约组织 (Danh từ)
【běi dà xī yáng gōng yuē zǔ zhī】
01
Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (thành lập 1949), liên minh quân sự phòng thủ tập thể của các nước Tây Âu và Bắc Mỹ, viết tắt là NATO.
西元一九四九年四月四日所成立的一个组织。目的在抵抗前苏联共产势力,共同防卫西欧安全。英文缩写为NATO。
Ví dụ
02
简称为「北约」、「北约组织」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 北大西洋公约组织
běi
北
dà
大
xī
西
yáng
洋
gōng
公
yuē
约
zǔ
组
zhī
织
- Bính âm:
- 【běi】【ㄅㄟˇ】【BẮC】
- Các biến thể:
- 𧉥, 背, 北
- Hình thái radical:
- ⿰,土,匕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匕
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉳
㤳
碚
貝
狈
辈
棓
㾱
備
䁅
㼎
琲
㸬
㻗
匕
㔭
匙
㔮
北
㔫
㔬
匘
㚈
𠃣
卢
冎
议
㘝
邚
扐
疋
㞥
㞦
甘
北京
北边
北方
北江
靠北
北宁
北海
台北
北部
北门
