Bản dịch của từ 北太平洋暖流 trong tiếng Việt
北太平洋暖流
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běi | ㄅㄟˇ | b | ei | thanh hỏi |
北太平洋暖流 (Danh từ)
【běi tài píng yáng nuǎn liú】
01
Dòng hải lưu ấm ở Bắc Thái Bình Dương, nối liền với dòng hải lưu đen.
北太平洋的西风漂流,黑潮的延续。东至太平洋东部分为两支:一支北上,称阿拉斯加暖流;一支沿北美南下,称加利福尼亚寒流。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 北太平洋暖流
běi
北
tài
太
píng
平
yáng
洋
nuǎn
暖
liú
流
Các từ liên quan
北上
北乡
北京
北京人
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
平一
平一公
平三套
平上帻
洋东
洋井
洋人
洋伞
暖丝
暖丝丝
暖云
暖兜
流丐
流丸
流丽
流习
- Bính âm:
- 【běi】【ㄅㄟˇ】【BẮC】
- Các biến thể:
- 𧉥, 背, 北
- Hình thái radical:
- ⿰,土,匕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匕
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉳
㤳
碚
貝
狈
辈
棓
㾱
備
䁅
㼎
琲
㸬
㻗
匕
㔭
匙
㔮
北
㔫
㔬
匘
㚈
𠃣
卢
冎
议
㘝
邚
扐
疋
㞥
㞦
甘
北京
北边
北方
北江
靠北
北宁
北海
台北
北部
北门
