Bản dịch của từ 北州 trong tiếng Việt
北州
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běi | ㄅㄟˇ | b | ei | thanh hỏi |
北州 (Danh từ)
【běi zhōu】
01
Vùng đất phía bắc của Trung Quốc, thường chỉ khu vực ngoài tường thành
1.犹塞北。指我国长城以北地区。
Ví dụ
02
Các vùng phía Bắc, như Yên Bắc, Binh Bắc.
2.指北方幽并等州郡。
Ví dụ
03
Khu vực phía Bắc, miền Bắc
3.泛指北方地区。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 北州
běi
北
zhōu
州
Các từ liên quan
北上
北乡
北京
北京人
州乡
州人
州伯
州倅
州党
- Bính âm:
- 【běi】【ㄅㄟˇ】【BẮC】
- Các biến thể:
- 𧉥, 背, 北
- Hình thái radical:
- ⿰,土,匕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匕
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉳
㤳
碚
貝
狈
辈
棓
㾱
備
䁅
㼎
琲
㸬
㻗
匕
㔭
匙
㔮
北
㔫
㔬
匘
㚈
𠃣
卢
冎
议
㘝
邚
扐
疋
㞥
㞦
甘
北京
北边
北方
北江
靠北
北宁
北海
台北
北部
北门
