Bản dịch của từ 北方交通大学 trong tiếng Việt

北方交通大学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běi

ㄅㄟˇbeithanh hỏi

北方交通大学 (Danh từ)

běi fāng jiāo tōng dà xué
01

Đại học Giao thông Vận tải Bắc Kinh, chuyên ngành kỹ thuật và quản lý.

中国以工科为主,兼有管理科学、理科、文科的综合性大学。校址在北京。创建于1909年,初名铁路管理传习所。后校名多次变更,1952年改名为北京铁道学院,1970年改现名。设有管理学院、成人教育学院、研究生院以及运输管理工程、电气工程、土木建筑等系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 北方交通大学

běi

fāng

jiāo

tōng

xué

Các từ liên quan

北上
北乡
北京
北京人
方丈
方丈室
交下
交与
交丧
交中
交举
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
大一统
大万
大丈夫
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
北
Bính âm:
【běi】【ㄅㄟˇ】【BẮC】
Các biến thể:
𧉥, 背, 北
Hình thái radical:
⿰,土,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép