Bản dịch của từ 北极地区 trong tiếng Việt
北极地区
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běi | ㄅㄟˇ | b | ei | thanh hỏi |
北极地区 (Danh từ)
【běi jí dì qū】
01
Khu vực nằm ở phía bắc Bắc Cực, bao gồm các vùng biển và đảo lạnh giá.
北极圈以北的地区。包括北冰洋绝大部分水域,亚、欧、北美三洲大陆北部沿岸和洋中许多岛屿。冻土遍布,气候严寒。有白熊、北极狐、驯鹿等动物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 北极地区
běi
北
jí
极
dì
地
qū
区
Các từ liên quan
北上
北乡
北京
北京人
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
区中
区中学
区中缘
区位
- Bính âm:
- 【běi】【ㄅㄟˇ】【BẮC】
- Các biến thể:
- 𧉥, 背, 北
- Hình thái radical:
- ⿰,土,匕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匕
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉳
㤳
碚
貝
狈
辈
棓
㾱
備
䁅
㼎
琲
㸬
㻗
匕
㔭
匙
㔮
北
㔫
㔬
匘
㚈
𠃣
卢
冎
议
㘝
邚
扐
疋
㞥
㞦
甘
北京
北边
北方
北江
靠北
北宁
北海
台北
北部
北门
