Bản dịch của từ 北温带 trong tiếng Việt

北温带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běi

ㄅㄟˇbeithanh hỏi

北温带 (Danh từ)

běi wēn dài
01

Vùng ôn đới Bắc bán cầu (khoảng giữa chí tuyến Bắc và vòng Bắc Cực)

北半球的温带。约在热带与北寒带之间,即北回归线以北、北极圈以南的地带。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 北温带

běi

wēn

dài

北
Bính âm:
【běi】【ㄅㄟˇ】【BẮC】
Các biến thể:
𧉥, 背, 北
Hình thái radical:
⿰,土,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép