Bản dịch của từ 北短翅莺 trong tiếng Việt

北短翅莺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běi

ㄅㄟˇbeithanh hỏi

北短翅莺 (Danh từ)

běi duǎn chì yīng
01

Chim oanh ngắn cánh phía Bắc

生活在北方的短翅莺

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 北短翅莺

běi

duǎn

chì

yīng

北
Bính âm:
【běi】【ㄅㄟˇ】【BẮC】
Các biến thể:
𧉥, 背, 北
Hình thái radical:
⿰,土,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép