Bản dịch của từ 北苑茶 trong tiếng Việt
北苑茶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běi | ㄅㄟˇ | b | ei | thanh hỏi |
北苑茶 (Danh từ)
【běi yuàn chá】
01
Trà Bắc Viên, loại trà quý từ thời Nam Tống, nổi tiếng vì hương vị thơm ngon.
茶名。南唐禁苑有北苑使,善制茶,人以为贵,谓之北苑茶。其后建州凤凰山所产之茶,亦称北苑茶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 北苑茶
běi
北
yuàn
苑
chá
茶
Các từ liên quan
北上
北乡
北京
北京人
苑囿
苑囿兵
苑窊妇人
苑结
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
- Bính âm:
- 【běi】【ㄅㄟˇ】【BẮC】
- Các biến thể:
- 𧉥, 背, 北
- Hình thái radical:
- ⿰,土,匕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匕
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉳
㤳
碚
貝
狈
辈
棓
㾱
備
䁅
㼎
琲
㸬
㻗
匕
㔭
匙
㔮
北
㔫
㔬
匘
㚈
𠃣
卢
冎
议
㘝
邚
扐
疋
㞥
㞦
甘
北京
北边
北方
北江
靠北
北宁
北海
台北
北部
北门
