Bản dịch của từ 北达科他州 trong tiếng Việt
北达科他州
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běi | ㄅㄟˇ | b | ei | thanh hỏi |
北达科他州 (Danh từ)
【běi dá kē tā zhōu】
01
Tên một tiểu bang ở Bắc Mỹ: bang Bắc Dakota (Mỹ), thủ phủ là Bismarck; phía bắc giáp Canada.
州名。美国北部的一州,北界加拿大的萨克其万省与曼尼托巴省,面积十八万三千零二十二平方公里,首府为俾斯麦。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 北达科他州
běi
北
dá
达
kē
科
tā
他
zhōu
州
- Bính âm:
- 【běi】【ㄅㄟˇ】【BẮC】
- Các biến thể:
- 𧉥, 背, 北
- Hình thái radical:
- ⿰,土,匕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匕
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉳
㤳
碚
貝
狈
辈
棓
㾱
備
䁅
㼎
琲
㸬
㻗
匕
㔭
匙
㔮
北
㔫
㔬
匘
㚈
𠃣
卢
冎
议
㘝
邚
扐
疋
㞥
㞦
甘
北京
北边
北方
北江
靠北
北宁
北海
台北
北部
北门
