Bản dịch của từ 北音 trong tiếng Việt
北音
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běi | ㄅㄟˇ | b | ei | thanh hỏi |
北音 (Danh từ)
【běi yīn】
01
Âm nhạc từ miền Bắc.
1.北方的乐音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Âm thanh từ hướng Bắc.
2.泛指北面的声音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Âm thanh, ngữ điệu của vùng phía Bắc.
3.北方的语音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 北音
běi
北
yīn
音
Các từ liên quan
北上
北乡
北京
北京人
音义
音乐
音乐之声
音书
- Bính âm:
- 【běi】【ㄅㄟˇ】【BẮC】
- Các biến thể:
- 𧉥, 背, 北
- Hình thái radical:
- ⿰,土,匕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匕
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉳
㤳
碚
貝
狈
辈
棓
㾱
備
䁅
㼎
琲
㸬
㻗
匕
㔭
匙
㔮
北
㔫
㔬
匘
㚈
𠃣
卢
冎
议
㘝
邚
扐
疋
㞥
㞦
甘
北京
北边
北方
北江
靠北
北宁
北海
台北
北部
北门
