Bản dịch của từ 匙 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕ˙N/AN/AN/A

Chí

ㄔˊchithanh sắc

(Danh từ)

shì
01

Chìa khoá

钥匙

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

匙
Bính âm:
【shì】【ㄕ˙】【THI】
Các biến thể:
㔭, 㮛, 䈕, 𢁈, 𥫽, 𨥌
Hình thái radical:
⿺,是,匕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép