Bản dịch của từ 匝加利亚 trong tiếng Việt

匝加利亚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚzathanh ngang

匝加利亚 (Danh từ)

zā jiā lì yà
01

Zachariah

国家或地区名称,可能是某个具体的地名或历史称谓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匝加利亚

jiā

匝
Bính âm:
【zā】【ㄗㄚ】【TÁP】
Các biến thể:
𠂝, 咂, 帀
Hình thái radical:
⿷,匚,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép