Bản dịch của từ 匝嘴 trong tiếng Việt
匝嘴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zā | ㄗㄚ | z | a | thanh ngang |
匝嘴 (Động từ)
【zā zuǐ】
01
啧舌声、咂嘴:用舌尖顶上腭发出“咂”声,表示赞叹、羡慕或惊讶(类似咂嘴、啧啧)
咂嘴。用舌尖抵住上腭发出声音,表示赞美﹑羡慕﹑惊叹等多种感情。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匝嘴
zā
匝
zuǐ
嘴
Các từ liên quan
匝地
匝地烟尘
匝岁
匝年
匝旬
嘴上无毛,办事不牢
嘴上没毛,办事不牢
嘴严
- Bính âm:
- 【zā】【ㄗㄚ】【TÁP】
- Các biến thể:
- 𠂝, 咂, 帀
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,巾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噈
臢
紥
桚
扎
鉔
沞
迊
帀
拶
魳
紮
匹
匟
匢
匧
匰
匣
匼
匞
㔵
匩
匱
匥
玉
驭
㞋
仪
北
𠕆
𠕸
巧
𠕁
尻
𠂝
邘
匝道
匝月
匝地
匼匝
缜匝
一匝
密匝匝
密密匝匝
匝加利亚
