Bản dịch của từ 匝地烟尘 trong tiếng Việt

匝地烟尘

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚzathanh ngang

匝地烟尘 (Thành ngữ)

zā dì yān chén
01

Khắp nơi đầy khói bụi chiến trận; hình ảnh hỗn loạn, binh đao loạn lạc ( = khắp, 遍地烟尘 = khói và bụi do chiến sự khuấy lên).

匝地:遍地;烟尘:烽烟和战场上扬起的尘土。到处都能看到烽烟和战场上扬起的尘土。形容兵荒马乱的混乱景象。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匝地烟尘

yān

chén

Các từ liên quan

匝嘴
匝地
匝岁
匝年
匝旬
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
匝
Bính âm:
【zā】【ㄗㄚ】【TÁP】
Các biến thể:
𠂝, 咂, 帀
Hình thái radical:
⿷,匚,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép