Bản dịch của từ 匝年 trong tiếng Việt
匝年
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zā | ㄗㄚ | z | a | thanh ngang |
匝年 (Danh từ)
【zā nián】
01
Đầy một năm; tròn một năm (đã qua) — tương tự “đúng một năm”
满一年。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匝年
zā
匝
nián
年
Các từ liên quan
匝嘴
匝地
匝地烟尘
匝岁
匝旬
年丈
年三十
年上
年下
年世
- Bính âm:
- 【zā】【ㄗㄚ】【TÁP】
- Các biến thể:
- 𠂝, 咂, 帀
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,巾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噈
臢
紥
桚
扎
鉔
沞
迊
帀
拶
魳
紮
匹
匟
匢
匧
匰
匣
匼
匞
㔵
匩
匱
匥
玉
驭
㞋
仪
北
𠕆
𠕸
巧
𠕁
尻
𠂝
邘
匝道
匝月
匝地
匼匝
缜匝
一匝
密匝匝
密密匝匝
匝加利亚
