Bản dịch của từ 匝时 trong tiếng Việt

匝时

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚzathanh ngang

匝时 (Danh từ)

zā shí
01

Kịp lúc; đúng lúc (giống “tức thì, đúng lúc cần thiết”)

1.犹言及时。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một mùa tròn (đủ một vụ/mùa); trọn một mùa vụ

2.满一季。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匝时

shí

Các từ liên quan

匝嘴
匝地
匝地烟尘
匝岁
匝年
时上
时不再来
匝
Bính âm:
【zā】【ㄗㄚ】【TÁP】
Các biến thể:
𠂝, 咂, 帀
Hình thái radical:
⿷,匚,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép