Bản dịch của từ 匝栏 trong tiếng Việt

匝栏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚzathanh ngang

匝栏 (Danh từ)

zā lán
01

Hàng rào; tường rào bao quanh (nhỏ hoặc bằng gỗ, cọc). Có thể hiểu theo Hán-Việt: 'tà lan' như hàng rào bao bọc.

围栏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匝栏

lán

Các từ liên quan

匝嘴
匝地
匝地烟尘
匝岁
匝年
栏厩
栏子马
栏干子
栏杆
栏柜
匝
Bính âm:
【zā】【ㄗㄚ】【TÁP】
Các biến thể:
𠂝, 咂, 帀
Hình thái radical:
⿷,匚,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép