Bản dịch của từ 匝眼 trong tiếng Việt

匝眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚzathanh ngang

匝眼 (Danh từ)

zā yǎn
01

Chớp mắt; khoảng khắc rất ngắn (như 'trong chớp mắt') — Hán Việt: 'ta nhãn' liên tưởng đến chớp mắt

眨眼。比喻极短的时刻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匝眼

yǎn

Các từ liên quan

匝嘴
匝地
匝地烟尘
匝岁
匝年
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
匝
Bính âm:
【zā】【ㄗㄚ】【TÁP】
Các biến thể:
𠂝, 咂, 帀
Hình thái radical:
⿷,匚,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép