Bản dịch của từ 匝道 trong tiếng Việt
匝道
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zā | ㄗㄚ | z | a | thanh ngang |
匝道 (Danh từ)
【zā dào】
01
Đường rẽ trên cao tốc; đường nhánh (giao với đường cao tốc)
封闭性快车道跟邻近辅路连接以供进出的路段;也指立交桥或高架路跟地面道路连接的路段。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匝道
zā
匝
dào
道
- Bính âm:
- 【zā】【ㄗㄚ】【TÁP】
- Các biến thể:
- 𠂝, 咂, 帀
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,巾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噈
臢
紥
桚
扎
鉔
沞
迊
帀
拶
魳
紮
匹
匟
匢
匧
匰
匣
匼
匞
㔵
匩
匱
匥
玉
驭
㞋
仪
北
𠕆
𠕸
巧
𠕁
尻
𠂝
邘
匝道
匝月
匝地
匼匝
缜匝
一匝
密匝匝
密密匝匝
匝加利亚
