Bản dịch của từ 匞 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiàng
01

Giống chữ '', nghĩa là thợ thủ công, người làm nghề khéo léo (nhớ câu 'giàng nghề như thợ giàng')

同“匠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

匞
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÀNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿷,匚,工
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép