Bản dịch của từ 匠世 trong tiếng Việt
匠世
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
匠世 (Danh từ)
【jiàng shì】
01
Để cai trị thế giới; đề cập đến một thời đại hoặc một người cai trị thế giới và ổn định thế giới (nghĩa cổ, phiên bản viết một phần)
治世。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匠世
jiàng
匠
shì
世
Các từ liên quan
匠丽
匠人
匠伯
匠作
匠军
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
- Bính âm:
- 【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
- Các biến thể:
- 匞
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,斤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ一丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犟
漿
將
降
嵹
酱
勥
䞪
绛
糡
匞
弶
匬
㔴
匯
匢
匧
匮
匤
匞
㔸
㔱
匲
匭
划
汕
𠇎
次
吊
尧
団
圮
𠇒
乩
𠂤
迃
工匠
木匠
匠心
瓦匠
鞋匠
铁匠
匠人
巨匠
花匠
石匠
