Bản dịch của từ 匠宰 trong tiếng Việt
匠宰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
匠宰 (Danh từ)
【jiàng zǎi】
01
Quan chức cao cấp chuyên chủ trì xét tuyển, đánh giá, phong chức cho quan lại (tương tự người chủ khảo, thẩm định官吏).
主持考核铨叙官吏的高级官员。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匠宰
jiàng
匠
zǎi
宰
Các từ liên quan
匠世
匠丽
匠人
匠伯
匠作
宰世
宰主
宰人
宰公
宰典
- Bính âm:
- 【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
- Các biến thể:
- 匞
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,斤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ一丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犟
漿
將
降
嵹
酱
勥
䞪
绛
糡
匞
弶
匬
㔴
匯
匢
匧
匮
匤
匞
㔸
㔱
匲
匭
划
汕
𠇎
次
吊
尧
団
圮
𠇒
乩
𠂤
迃
工匠
木匠
匠心
瓦匠
鞋匠
铁匠
匠人
巨匠
花匠
石匠
