Bản dịch của từ 匠指 trong tiếng Việt

匠指

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

匠指 (Danh từ)

jiàng zhǐ
01

Ngón (tay) của người thợ; hình ảnh biểu thị tay nghề, sự khéo léo của thợ (theo văn cổ)

工匠。语本《庄子.胠箧》:“毁絶钩绳,而弃规矩,攦工倕之指,而天下始人有其巧矣。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匠指

jiàng

zhǐ

Các từ liên quan

匠世
匠丽
匠人
匠伯
匠作
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
匠
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿷,匚,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ一丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép