Bản dịch của từ 匠班 trong tiếng Việt
匠班
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
匠班 (Danh từ)
【jiàng bān】
01
Thợ thủ công bị triều đình điều tuyển từ các địa phương về kinh để làm lao dịch trong các xưởng công (thợ được “luân phiên” điều động)
指从外地轮班征调到京师官办手工业中服徭役的工匠。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匠班
jiàng
匠
bān
班
Các từ liên quan
匠世
匠丽
匠人
匠伯
匠作
班丝布
班丝贝
班主
班主任
班书
- Bính âm:
- 【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
- Các biến thể:
- 匞
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,斤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ一丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犟
漿
將
降
嵹
酱
勥
䞪
绛
糡
匞
弶
匬
㔴
匯
匢
匧
匮
匤
匞
㔸
㔱
匲
匭
划
汕
𠇎
次
吊
尧
団
圮
𠇒
乩
𠂤
迃
工匠
木匠
匠心
瓦匠
鞋匠
铁匠
匠人
巨匠
花匠
石匠
